享樂主義

xiǎng lè zhǔ yì hưởng nhạc chủ nghĩa

Hán Việt: hưởng nhạc chủ nghĩa · Pinyin: xiǎng lè zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa hưởng lạc

Cấu tạo: (hưởng) + (nhạc) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa hưởng lạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以物質享受為人生目的的學說。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把物质享受和感官快乐作为人生追求的思想观念,是一种消极的人生观。

Eng

  • CC-CEDICT hedonism
  • Cihui hedonism