享盡歡樂 hưởng tận hoan nhạc Hán Việt: hưởng tận hoan nhạc Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 盡 (tận) + 歡 (hoan) + 樂 (nhạc)Hán Việthưởng tận hoan nhạcCấu tạo享 + 盡 + 歡 + 樂 · hưởng + tận + hoan + nhạc nghĩa thành phần: hưởng + tận + hoan + nhạc Nghĩa EngCihui 享盡歡樂 iǎngjìnhuānlè f.e. drink the cup of joy