京兆畫眉

jīng zhào huà méi kinh triệu họa mi

Hán Việt: kinh triệu họa mi · Pinyin: jīng zhào huà méi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (triệu) + (họa) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妇或男女相爱。用为夫妇或男女相爱的典实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.张敞传》"﹝敞﹞又为妇画眉,长安中传张京兆眉怃。有司以奏敞。上问之,对曰'臣闻闺房之内,夫妇之私,有过于画眉者。'上爱其能,弗备责也。"后用为夫妇或男女相爱的典实。