京兆畫眉 jīng zhào huà méi · kinh triệu họa mi Hán Việt: kinh triệu họa mi · Pinyin: jīng zhào huà méi Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 兆 (triệu) + 畫 (họa) + 眉 (mi)Pinyinjīng zhào huà méiHán Việtkinh triệu họa miCấu tạo京 + 兆 + 畫 + 眉 · kinh + triệu + họa + mi nghĩa thành phần: kinh + triệu + họa + mi