京兆眉嫵

jīng zhào méi wǔ kinh triệu mi vũ

Hán Việt: kinh triệu mi vũ · Pinyin: jīng zhào méi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (triệu) + (mi) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以称女子眉样美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉京兆尹张敞为妇画眉甚美,长安中传"张京兆眉妩"◇用以称女子眉样美好。