京兆眉嫵 jīng zhào méi wǔ · kinh triệu mi vũ Hán Việt: kinh triệu mi vũ · Pinyin: jīng zhào méi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 兆 (triệu) + 眉 (mi) + 嫵 (vũ)Pinyinjīng zhào méi wǔHán Việtkinh triệu mi vũCấu tạo京 + 兆 + 眉 + 嫵 · kinh + triệu + mi + vũ nghĩa thành phần: kinh + triệu + mi + vũ