京原鐵路

jīng yuán tiě lù kinh nguyên thiết lộ

Hán Việt: kinh nguyên thiết lộ · Pinyin: jīng yuán tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nguyên) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从北京到原平。长419千米。北京通往山西的铁路干线,对山西煤炭外运起重要作用。1971年通车。