京滬高鐵

jīng hù gāo tiě kinh hỗ cao thiết

Hán Việt: kinh hỗ cao thiết · Pinyin: jīng hù gāo tiě

Tổng quan

Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010 | viết tắt của 京滬高速鐵路|京沪高速铁路

Cấu tạo: (kinh) + (hỗ) + (cao) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010 | viết tắt của 京滬高速鐵路|京沪高速铁路

Eng

  • CC-CEDICT Beijing-Shanghai High-Speed Railway, completed in 2010|abbr. for 京滬高速鐵路|京沪高速铁路
  • Cihui Beijing-Shanghai High-Speed Railway, completed in 2010; abbr. for 京滬高速鐵路|京沪高速铁路