京燕之種 kinh yến chi chủng Hán Việt: kinh yến chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 燕 (yến) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtkinh yến chi chủngCấu tạo京 + 燕 + 之 + 種 · kinh + yến + chi + chủng nghĩa thành phần: kinh + yến + chi + chủng Nghĩa EngCihui pewee