京秦鐵路

jīng qín tiě lù kinh tần thiết lộ

Hán Việt: kinh tần thiết lộ · Pinyin: jīng qín tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tần) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从北京到秦皇岛。长299千米。晋煤外运的重要通道之一。1983年通车,并已电气化。