京輦之下 jīng niǎn zhī xià · kinh liễn chi hạ Hán Việt: kinh liễn chi hạ · Pinyin: jīng niǎn zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 輦 (liễn) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinjīng niǎn zhī xiàHán Việtkinh liễn chi hạCấu tạo京 + 輦 + 之 + 下 · kinh + liễn + chi + hạ nghĩa thành phần: kinh + liễn + chi + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻帝王管辖下的京城。