京都八景

jīng dū bā jǐng kinh đô bát cảnh

Hán Việt: kinh đô bát cảnh · Pinyin: jīng dū bā jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đô) + (bát) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北京的八大名胜蓟门烟树﹑金台夕照﹑太液晴波﹑琼岛春阴﹑玉泉垂虹﹑西山霁雪﹑卢沟晓月﹑居庸叠翠。亦称"燕京八景"。或合"南囿秋风"﹑"东郊时雨"而为"京都十景"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北京的八大名胜蓟门烟树﹑金台夕照﹑太液晴波﹑琼岛春阴﹑玉泉垂虹﹑西山霁雪﹑卢沟晓月﹑居庸叠翠。亦称"燕京八景"。或合"南囿秋风"﹑"东郊时雨"而为"京都十景"。