京都十景 jīng dū shí jǐng · kinh đô thập cảnh Hán Việt: kinh đô thập cảnh · Pinyin: jīng dū shí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 都 (đô) + 十 (thập) + 景 (cảnh)Pinyinjīng dū shí jǐngHán Việtkinh đô thập cảnhCấu tạo京 + 都 + 十 + 景 · kinh + đô + thập + cảnh nghĩa thành phần: kinh + đô + thập + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"京都八景"。