京都鹿苑寺 jīng dū lù yuàn sì · kinh đô lộc uyển tự Hán Việt: kinh đô lộc uyển tự · Pinyin: jīng dū lù yuàn sì Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 都 (đô) + 鹿 (lộc) + 苑 (uyển) + 寺 (tự)Pinyinjīng dū lù yuàn sìHán Việtkinh đô lộc uyển tựCấu tạo京 + 都 + 鹿 + 苑 + 寺 · kinh + đô + lộc + uyển + tự nghĩa thành phần: kinh + đô + lộc + uyển + tự