京音大鼓 jīng yīn dà gǔ · kinh âm đại cổ Hán Việt: kinh âm đại cổ · Pinyin: jīng yīn dà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 音 (âm) + 大 (đại) + 鼓 (cổ)Pinyinjīng yīn dà gǔHán Việtkinh âm đại cổCấu tạo京 + 音 + 大 + 鼓 · kinh + âm + đại + cổ nghĩa thành phần: kinh + âm + đại + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"京韵大鼓"。