京齧之種 kinh niết chi chủng Hán Việt: kinh niết chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 齧 (niết) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtkinh niết chi chủngCấu tạo京 + 齧 + 之 + 種 · kinh + niết + chi + chủng nghĩa thành phần: kinh + niết + chi + chủng Nghĩa EngCihui peewee