亭可馬裡 tíng kě mǎ lǐ · đình khả mã lí Hán Việt: đình khả mã lí · Pinyin: tíng kě mǎ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 可 (khả) + 馬 (mã) + 裡 (lí)Pinyintíng kě mǎ lǐHán Việtđình khả mã líCấu tạo亭 + 可 + 馬 + 裡 · đình + khả + mã + lí nghĩa thành phần: đình + khả + mã + lí