亮出真相 lượng xuất chân tương Hán Việt: lượng xuất chân tương Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 出 (xuất) + 真 (chân) + 相 (tương)Hán Việtlượng xuất chân tươngCấu tạo亮 + 出 + 真 + 相 · lượng + xuất + chân + tương nghĩa thành phần: lượng + xuất + chân + tương Nghĩa EngCihui 亮出真相 iàngchū zhēnxiàng v.o. show one's true colors