亮堂堂

liàng táng táng lượng đường đường

Hán Việt: lượng đường đường · Pinyin: liàng táng táng

Tổng quan

rất sáng | đầy ánh sáng

Cấu tạo: (lượng) + (đường) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất sáng | đầy ánh sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光亮的樣子。如:「大燈把走廊照得亮堂堂的。」《西遊記》第四回:「身穿金甲亮堂堂,頭戴金冠光映映。手舉金箍棒一根,足踏雲鞋皆相稱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (口语中也读liànɡtānɡtānɡ)(~的);状态词。形容很亮:灯火通明,照得礼堂里~的。

Eng

  • CC-CEDICT very bright|well-lit
  • Cihui very bright; well-lit

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

黑沉沉 · 黑洞洞