黑沉沉
hắc trầm trầm
Hán Việt: hắc trầm trầm · Pinyin: hēi chén chén
Tổng quan
đen kịt
Nghĩa
Việt
- Cihui đen kịt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容黑暗。如:「天色黑沉沉的,只怕待會兒就要下雨了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容黑暗(多指天色):天~的,像要下雨了。
Eng
- CC-CEDICT pitch-dark
- Cihui pitch-dark