亮度控制 lượng độ khống chế Hán Việt: lượng độ khống chế Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 度 (độ) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtlượng độ khống chếCấu tạo亮 + 度 + 控 + 制 · lượng + độ + khống + chế nghĩa thành phần: lượng + độ + khống + chế Nghĩa EngCihui intensity control