亮方解石 lượng phương giải thạch Hán Việt: lượng phương giải thạch Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 方 (phương) + 解 (giải) + 石 (thạch)Hán Việtlượng phương giải thạchCấu tạo亮 + 方 + 解 + 石 · lượng + phương + giải + thạch nghĩa thành phần: lượng + phương + giải + thạch Nghĩa EngCihui calcsparite