亮煤素質 lượng môi tố chất Hán Việt: lượng môi tố chất Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 煤 (môi) + 素 (tố) + 質 (chất)Hán Việtlượng môi tố chấtCấu tạo亮 + 煤 + 素 + 質 · lượng + môi + tố + chất nghĩa thành phần: lượng + môi + tố + chất Nghĩa EngCihui clarinite