亮珊瑚色 liàng shān hú sè · lượng san hô sắc Hán Việt: lượng san hô sắc · Pinyin: liàng shān hú sè Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 色 (sắc)Pinyinliàng shān hú sèHán Việtlượng san hô sắcCấu tạo亮 + 珊 + 瑚 + 色 · lượng + san + hô + sắc nghĩa thành phần: lượng + san + hô + sắc