亮节高风 liàng jié gāo fēng · lượng tiết cao phong Hán Việt: lượng tiết cao phong · Pinyin: liàng jié gāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 节 (tiết) + 高 (cao) + 风 (phong)Pinyinliàng jié gāo fēngHán Việtlượng tiết cao phongCấu tạo亮 + 节 + 高 + 风 · lượng + tiết + cao + phong nghĩa thành phần: lượng + tiết + cao + phong