亮起嗓子

lượng khởi tảng tử

Hán Việt: lượng khởi tảng tử

Tổng quan

Bắt giọng, cất giọng

Cấu tạo: (lượng) + (khởi) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bắt giọng, cất giọng