亮金菊黄 liàng jīn jú huáng · lượng kim cúc hoàng Hán Việt: lượng kim cúc hoàng · Pinyin: liàng jīn jú huáng Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 金 (kim) + 菊 (cúc) + 黄 (hoàng)Pinyinliàng jīn jú huángHán Việtlượng kim cúc hoàngCấu tạo亮 + 金 + 菊 + 黄 · lượng + kim + cúc + hoàng nghĩa thành phần: lượng + kim + cúc + hoàng