亮點一瞥 liàng diǎn yī piē · lượng điểm nhất miết Hán Việt: lượng điểm nhất miết · Pinyin: liàng diǎn yī piē Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 點 (điểm) + 一 (nhất) + 瞥 (miết)Pinyinliàng diǎn yī piēHán Việtlượng điểm nhất miếtCấu tạo亮 + 點 + 一 + 瞥 · lượng + điểm + nhất + miết nghĩa thành phần: lượng + điểm + nhất + miết