親不敵貴

qīn bù dí guì thân bất địch quý

Hán Việt: thân bất địch quý · Pinyin: qīn bù dí guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bất) + (địch) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲:亲戚;敌:相当;贵:地位。亲情不能胜过职位的尊卑。形容人情淡薄。