親不隔疏

qīn bù gé shū thân bất cách sơ

Hán Việt: thân bất cách sơ · Pinyin: qīn bù gé shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bất) + (cách) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲:亲近的人;疏:疏远的人。亲近的人不会被疏远的人隔开。