親臨其事

thân lâm kì sự

Hán Việt: thân lâm kì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (lâm) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親臨其事 īnlínqíshì f.e. attend to the matter in person