親臨其境

qīn lín qí jìng thân lâm kì cảnh

Hán Việt: thân lâm kì cảnh · Pinyin: qīn lín qí jìng

Tổng quan

đích thân đến một nơi (thành ngữ)

Cấu tạo: (thân) + (lâm) + (kì) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích thân đến một nơi (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临:到;境:境界,地方。亲自到了那个地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 临到;境境界,地方。亲自到了那个地方。

Eng

  • CC-CEDICT to travel to a place personally (idiom)
  • Cihui to travel to a place personally (idiom)