親臨弔唁 thân lâm điếu nghiễn Hán Việt: thân lâm điếu nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 臨 (lâm) + 弔 (điếu) + 唁 (nghiễn)Hán Việtthân lâm điếu nghiễnCấu tạo親 + 臨 + 弔 + 唁 · thân + lâm + điếu + nghiễn nghĩa thành phần: thân + lâm + điếu + nghiễn Nghĩa EngCihui 親臨吊唁 īnlín diàoyàn v.p. attend a funeral in person