親臨道賀 thân lâm đạo hạ Hán Việt: thân lâm đạo hạ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 臨 (lâm) + 道 (đạo) + 賀 (hạ)Hán Việtthân lâm đạo hạCấu tạo親 + 臨 + 道 + 賀 · thân + lâm + đạo + hạ nghĩa thành phần: thân + lâm + đạo + hạ Nghĩa EngCihui 親臨道賀 īnlín dàohè v.p. tender one's congratulations in person