親仁善鄰
thân nhân thiện lân
Hán Việt: thân nhân thiện lân · Pinyin: qīn rén shàn lín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与邻者亲近,与邻邦友好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓与仁者亲近,与邻邦友好。
Hán Việt: thân nhân thiện lân · Pinyin: qīn rén shàn lín