親冒矢石
thân mạo thỉ thạch
Hán Việt: thân mạo thỉ thạch · Pinyin: qīn mào shǐ shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临作战前线。同“亲当矢石”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"亲当矢石"。
- Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临作战前线。同亲当矢石”。
Hán Việt: thân mạo thỉ thạch · Pinyin: qīn mào shǐ shí