亲切交谈

thân thiết giao đàm

Hán Việt: thân thiết giao đàm

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 交 (giao) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói chuyện thân mật
  • Biên soạn v.p. have a cordial talk with sb

Eng

  • Cihui 親切交談 īnqiè jiāotán v.p. have a cordial talk with sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲切地 · 亲切的 · 亲切的行为 · 交谈起来 · 亲切友好 · 亲切慰问 · 交谈式侦错 · 亲切感