亲切慰问

thân thiết úy vấn

Hán Việt: thân thiết úy vấn

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 慰 (úy) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm hỏi ân cần
  • Biên soạn v.p. express one's sincere sympathy to sb

Eng

  • Cihui 親切慰問 īnqiè wèiwèn v.p. express one's sincere sympathy to sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

慰問病人 · 亲切地 · 亲切的 · 亲切的行为 · 慰问的 · 慰问金 · 亲切交谈 · 亲切友好