親切慰問 thân thiết úy vấn Hán Việt: thân thiết úy vấn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 慰 (úy) + 問 (vấn)Hán Việtthân thiết úy vấnCấu tạo親 + 切 + 慰 + 問 · thân + thiết + úy + vấn nghĩa thành phần: thân + thiết + úy + vấn Nghĩa EngCihui 親切慰問 īnqiè wèiwèn v.p. express one's sincere sympathy to sb.