親口答應

thân khẩu đáp ứng

Hán Việt: thân khẩu đáp ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khẩu) + (đáp) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親口答應 īnkǒu dāyīng v.p. make a promise personally