親品紅的 thân phẩm hồng đích Hán Việt: thân phẩm hồng đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 品 (phẩm) + 紅 (hồng) + 的 (đích)Hán Việtthân phẩm hồng đíchCấu tạo親 + 品 + 紅 + 的 · thân + phẩm + hồng + đích nghĩa thành phần: thân + phẩm + hồng + đích Nghĩa EngCihui fuchsinophile