親善使團

thân thiện sử đoàn

Hán Việt: thân thiện sử đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thiện) + 使 (sử) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親善使團 īnshàn shǐtuán n. goodwill mission