親如一家

qīn rú yī jiā thân như nhất gia

Hán Việt: thân như nhất gia · Pinyin: qīn rú yī jiā

Tổng quan

quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)

Cấu tạo: (thân) + (như) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近得就像一家人一样。形容相互间的关系非常密切。

Eng

  • CC-CEDICT family-like close relationship (idiom)
  • Cihui family-like close relationship (idiom)