親子關係
thân tử quan hệ
Hán Việt: thân tử quan hệ · Pinyin: qīn zǐ guān xì
Tổng quan
tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家庭生活中,兒童與其父母間因互動經驗的累積所形成的特殊連結。
Eng
- Cihui 親子關係 īn-zǐ guānxi n. parent-child relationship