親子鑒定

qīn zǐ jiàn dìng thân tử giám định

Hán Việt: thân tử giám định · Pinyin: qīn zǐ jiàn dìng

Tổng quan

xét nghiệm quan hệ huyết thống

Cấu tạo: (thân) + (tử) + (giám) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét nghiệm quan hệ huyết thống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用测试双方遗传标记(如DNA、血型等)的方法,来确定两个人是否为亲生父子(女)或亲生母子(女)的关系。

Eng

  • CC-CEDICT paternity or maternity test
  • Cihui paternity or maternity test