親密戰友 thân mật chiến hữu Hán Việt: thân mật chiến hữu Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 密 (mật) + 戰 (chiến) + 友 (hữu)Hán Việtthân mật chiến hữuCấu tạo親 + 密 + 戰 + 友 · thân + mật + chiến + hữu nghĩa thành phần: thân + mật + chiến + hữu Nghĩa EngCihui 親密戰友 īnmì zhànyǒu n. close comrade-in-arms M:²wèi