親密文體

thân mật văn thể

Hán Việt: thân mật văn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (mật) + (văn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親密文體 īnmì wéntǐ n. <lg.> intimate level of speech