親希臘的 thân hi lạp đích Hán Việt: thân hi lạp đích Tổng quan yêu Hy lạp, thân Hy lạp Cấu tạo: 親 (thân) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtthân hi lạp đíchCấu tạo親 + 希 + 臘 + 的 · thân + hi + lạp + đích nghĩa thành phần: thân + hi + lạp + đích Nghĩa ViệtCihui yêu Hy lạp, thân Hy lạp