親當矢石

qīn dāng shǐ shí thân đương thỉ thạch

Hán Việt: thân đương thỉ thạch · Pinyin: qīn dāng shǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đương) + (thỉ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:遮拦,阻挡;矢:箭。亲自阻挡敌人的箭、石,不怕牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将帅亲临作战前线。
  • Tân Hoa Tự Điển 指将帅亲临作战前线。