親暱亡間

qīn nì wú jiàn thân nật vong gian

Hán Việt: thân nật vong gian · Pinyin: qīn nì wú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (nật) + (vong) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲昵:很亲近;亡:通“无”。形容关系十分密切,没有丝毫隔阂。