親暱詞語 thân nật từ ngữ Hán Việt: thân nật từ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 暱 (nật) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)Hán Việtthân nật từ ngữCấu tạo親 + 暱 + 詞 + 語 · thân + nật + từ + ngữ nghĩa thành phần: thân + nật + từ + ngữ Nghĩa EngCihui 親昵詞語 īnnì cíyǔ n. <lg.> familiar expression