親暱詞語

thân nật từ ngữ

Hán Việt: thân nật từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (nật) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親昵詞語 īnnì cíyǔ n. <lg.> familiar expression